veterinary surgeon

/ˌvɛtərəˈnerijən/
Danh từ
  1. Bác sỹ hành nghề thú y; một bác sĩ thú y.
    A doctor who practices veterinary medicine; a vet.

Chưa có góp ý cho “veterinary surgeon”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “veterinary surgeon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish